Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shroud

/ʃraud/ GRECollins ★ phổ biến #12854

“shrouding” là hiện tại phân từ của shroud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shroud

/ʃraud/

danh từ

  • vải liệm
  • màn che giấu
    • the whole affair was wrapped in a shroud of mystery: tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật
  • (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm

ngoại động từ

  • liệm, khâm liệm
  • giấu, che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line that suspends the harness from the canopy of a parachute v. cover as if with a shroud v. form a cover like a shroud v. wrap in a shroud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...