shroud
/ʃraud/ GRECollins ★ phổ biến #12854
“shrouding” là hiện tại phân từ của shroud — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shrouded quá khứ phân từ
shrouds số nhiều
shrouding hiện tại phân từ
shrouded quá khứ
shrouds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shroud
/ʃraud/
danh từ
- vải liệm
- màn che giấu
- the whole affair was wrapped in a shroud of mystery: tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật
- (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm
ngoại động từ
- liệm, khâm liệm
- giấu, che đậy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line that suspends the harness from the canopy of a parachute v. cover as if with a shroud v. form a cover like a shroud v. wrap in a shroud