shrub
“shrubs” là số nhiều của shrub — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrub
/ʃrʌb/
danh từ
- cây bụi
danh từ
- rượu bổ (pha bằng) nước quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a low woody perennial plant usually having several major stems