Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shunting

//

* danh từ
  • (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường
  • (điện học) sự mắc mạch sun
Định nghĩa tiếng Anh

v transfer to another track, of trains\nv provide with or divert by means of an electrical shunt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...