Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shunting

/'ʃʌntiŋ/

“shuntings” là số nhiều của shunting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shunting

//

* danh từ
  • (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường
  • (điện học) sự mắc mạch sun
Định nghĩa tiếng Anh

v transfer to another track, of trains v provide with or divert by means of an electrical shunt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...