shunting
/'ʃʌntiŋ/
“shuntings” là số nhiều của shunting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shunting
//
* danh từ- (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường
- (điện học) sự mắc mạch sun
Định nghĩa tiếng Anh
v transfer to another track, of trains v provide with or divert by means of an electrical shunt