Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shutting down /ˈʃʌtɪŋ daʊn/

cụm từ

  • đang đóng cửa, ngừng hoạt động
    • shutting down the business: đóng cửa doanh nghiệp
    • shutting down the computer: tắt máy tính
  • đang tắt (máy móc, thiết bị)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...