Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“siblings” là số nhiều của sibling — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #4337

sibling

/'sibliɳ/

danh từ

  • anh (chị, em) ruột
Biến thể từ siblings số nhiều
Đồng nghĩa brothersisterkinrelative
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person's brother or sister

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...