Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sideline

/'saidlain/ Collins ★ phổ biến #7272

“sidelined” là quá khứ phân từ của sideline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoạt động phụ, không chính danh từ

“He works as a teacher, but his sideline is writing novels.”Ông làm giáo viên, nhưng công việc phụ của ông là viết tiểu thuyết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sideline

/'saidlain/

ngoại động từ

  • cho ra ngoài, cho ra ngoài lề (không được tham gia vào cuộc đấu...)
    • he was sidelined by his injury: anh ấy bị thương phải cho ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line that marks the side boundary of a playing field n. an auxiliary line of merchandise v. remove from the center of activity or attention; place into an inferior position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...