Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sidelines” là số nhiều của sideline — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7272

sideline

/'saidlain/

ngoại động từ

  • cho ra ngoài, cho ra ngoài lề (không được tham gia vào cuộc đấu...)
    • he was sidelined by his injury: anh ấy bị thương phải cho ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line that marks the side boundary of a playing field\nn. an auxiliary line of merchandise\nv. remove from the center of activity or attention; place into an inferior position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...