sideline
“sidelines” là số nhiều của sideline — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He works as a teacher, but his sideline is writing novels.”Ông làm giáo viên, nhưng công việc phụ của ông là viết tiểu thuyết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sideline
/'saidlain/
ngoại động từ
- cho ra ngoài, cho ra ngoài lề (không được tham gia vào cuộc đấu...)
- he was sidelined by his injury: anh ấy bị thương phải cho ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line that marks the side boundary of a playing field n. an auxiliary line of merchandise v. remove from the center of activity or attention; place into an inferior position