Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sifter

/'siftə/ phổ biến #32450
Biến thể từ sifters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sifter

/'siftə/

danh từ

  • người sàng, người rây
  • máy sàng, máy rây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a household sieve (as for flour)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...