Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sighing

/'saiiɳ/ phổ biến #35931
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sighing

/'saiiɳ/

tính từ

  • thở dài sườn sượt
  • rì rào
Định nghĩa tiếng Anh

v heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily v utter with a sigh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...