sighing
/'saiiɳ/ phổ biến #35931
“sighings” là số nhiều của sighing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sighing
/'saiiɳ/
tính từ
- thở dài sườn sượt
- rì rào
Định nghĩa tiếng Anh
v heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily v utter with a sigh