Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signable

//

* tính từ
  • có thể ký tên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suitable to be signed; requiring signature; as, a legal\n document signable by a particular person.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...