signatory
/'signətəri/ GRECollins ★ phổ biến #17290
“signatories” là số nhiều của signatory — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bên ký kết; người ký
danh từ
“All signatories must be present.”Tất cả các bên ký kết phải có mặt.
Biến thể từ
signatories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
signatory
/'signətəri/
tính từ
- đã ký hiệp ước (nước...)
danh từ
- bên ký kết, nước ký kết
- the signatories to the Geneva Agreements: các nước ký hiệp định Giơ-ne-vơ
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who signs and is bound by a document