Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

signer

/'sainə/ phổ biến #23004
Biến thể từ signers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

signer

/'sainə/

danh từ

  • người ký kết, bên ký kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who can use sign language to communicate n. someone who signs and is bound by a document

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...