Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

signor

/'si:njɔ:/

danh từ

  • ông, ngài (người Y)
Định nghĩa tiếng Anh

n. used as an Italian courtesy title; can be prefixed to the name or used separately

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...