Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silversmith

/'silvəsmiθ/ TOEFLGRE phổ biến #27834
Biến thể từ silversmiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silversmith

/'silvəsmiθ/

danh từ

  • thợ bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or repairs articles of silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...