Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“simmered” là quá khứ của simmer — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #5998

simmer

/'simə/

danh từ

  • trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
  • (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
    • at a simmer; on the simmer: bị kìm lại, bị nén lại

động từ

  • sắp sôi, sủi
  • làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
  • (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)
Định nghĩa tiếng Anh

n. temperature just below the boiling point\nv. boil slowly at low temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...