simmer
/'simə/ Collins ★★ phổ biến #5998
“simmered” là quá khứ của simmer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ninh nhỏ lửa
động từ
“Let the soup simmer for an hour.”Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
Biến thể từ
simmered quá khứ
simmered quá khứ phân từ
simmers ngôi 3 số ít
simmering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simmer
/'simə/
danh từ
- trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
- (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
- at a simmer; on the simmer: bị kìm lại, bị nén lại
động từ
- sắp sôi, sủi
- làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
- (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)
Định nghĩa tiếng Anh
n. temperature just below the boiling point v. boil slowly at low temperature