Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simmer

/'simə/ Collins ★★ phổ biến #5998

“simmering” là hiện tại phân từ của simmer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ninh nhỏ lửa động từ

“Let the soup simmer for an hour.”Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simmer

/'simə/

danh từ

  • trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
  • (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
    • at a simmer; on the simmer: bị kìm lại, bị nén lại

động từ

  • sắp sôi, sủi
  • làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
  • (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)
Định nghĩa tiếng Anh

n. temperature just below the boiling point v. boil slowly at low temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...