Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

simple home

cụm từ

  • bữa ăn đơn giản nấu tại nhà
    • simple home cooked meals: bữa ăn đơn giản nấu tại nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...