simplify
“simplifies” là ngôi 3 số ít của simplify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to simplify the instructions for better understanding.”Chúng ta cần đơn giản hóa hướng dẫn để dễ hiểu hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
simplify
/'simplifai/
ngoại động từ
- làm đơn giản, đơn giản hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. make simpler or easier or reduce in complexity or extent