Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

singles

//

* danh từ
  • trò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người
Định nghĩa tiếng Anh

n. badminton played with one person on each side\nn. tennis played with one person on each side

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...