Từ điển Anh–Việt

111.831 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

singleton

/'siɳgltən/ phổ biến #27692
Biến thể từ singletons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

singleton

/'siɳgltən/

danh từ

  • vật duy nhất, vật đơn
  • con một
  • (đánh bài) con bài độc nhất (của một hoa nào đó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a single object (as distinguished from a pair) n. a set containing a single member n. the playing card that is the only card in a suit held in a bridge hand as initially dealt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...