singleton
/'siɳgltən/ phổ biến #27692
“singletons” là số nhiều của singleton — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
singletons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singleton
/'siɳgltən/
danh từ
- vật duy nhất, vật đơn
- con một
- (đánh bài) con bài độc nhất (của một hoa nào đó)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a single object (as distinguished from a pair) n. a set containing a single member n. the playing card that is the only card in a suit held in a bridge hand as initially dealt