singularize
/'siɳgjuləraiz/
“singularized” là quá khứ của singularize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
singularizing hiện tại phân từ
singularized quá khứ
singularizes ngôi 3 số ít
singularized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singularize
/'siɳgjuləraiz/
ngoại động từ
- làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị
- bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều
- "pease" is singularized into "pea": từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea"
Định nghĩa tiếng Anh
v. distinguish as singular