Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

singularize

/'siɳgjuləraiz/

“singularizing” là hiện tại phân từ của singularize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

singularize

/'siɳgjuləraiz/

ngoại động từ

  • làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị
  • bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều
    • "pease" is singularized into "pea": từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea"
Định nghĩa tiếng Anh

v. distinguish as singular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...