sir
/sə:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #2108
“sirs” là số nhiều của sir — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngài, ông
danh từ
“Excuse me, sir, can I help you?”Xin lỗi ngài, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Biến thể từ
sirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sir
/sə:/
danh từ
- (tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng
- ngài, đức (đặt trước tên một công tước hay hầu tước, thường là trước tên thánh)
- Sir Walter Scolt; (thân) Sir Walter: ngài Oan-tơ-Xcốt
ngoại động từ
- gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh
- don't sir me: xin đừng gọi tôi bằng ngài
Định nghĩa tiếng Anh
n. term of address for a man n. a title used before the name of knight or baronet