sister-in-law
/'sistərinlɔ:/ Collins ★
“sister-in-laws” là số nhiều của sister-in-law — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
danh từ
“My sister-in-law makes delicious cakes for family gatherings.”Chị dâu của tôi làm những chiếc bánh ngon cho các buổi họp mặt gia đình.
Biến thể từ
sister-in-laws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sister-in-law
/'sistərinlɔ:/
danh từ, số nhiều sisters-in-law
- chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sister of your spouse