Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30487

sitar

//

* danh từ
  • đàn xita (đàn dây Ân độ giống ghi-ta, có cần đàn dài)
Biến thể từ sitars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stringed instrument of India; has a long neck and movable frets; has 6 or 7 metal strings for playing and usually 13 resonating strings

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...