Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sit

/sit/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #268

“sits” là ngôi 3 số ít của sit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngồi động từ

“Please sit down and relax.”Xin hãy ngồi xuống và thư giãn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sit

/sit/

nội động từ sat

  • ngồi
    • to sit round the fire: ngồi xung quanh lửa
    • to sit still: ngồi yên
    • to sit in state: ngồi chễm chệ, ngồi oai vệ
    • to sit tight: (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
    • to sit for an examination: đi thi
  • đậu (chim)
  • ấp (gà mái)
    • sitting hen: gà đang ấp
    • the hen wants to sit: gà muốn ấp
  • họp, nhóm họp
    • Parliament is sitting: quốc hội đang họp
  • vừa, hợp (quần áo)
    • dress sits well: quần áo vừa vặn

ngoại động từ

  • ngồi, cưỡi
    • to sit a horse well: ngồi vững trên lưng ngựa
  • đặt (đứa trẻ) ngồi
    • to sit a child on the table: đặt đứa bé ngồi lên bàn

thành ngữ

  1. to sit down
    • ngồi xuống
  2. to sit for
    • đại diện cho
      • to sit for Hanoi: đại diện cho Hà nội (quốc hội)
    • ngồi làm mẫu (cho hoạ sĩ vẽ)
  3. to sit in
    • tham gia, dự vào
    • (thông tục) trông trẻ
    • biểu tình ngồi
  4. to sit on (upon)
    • ngồi họp bàn về
  5. to sit on (upon)
    • (từ lóng) trấn áp, đàn áp
  6. to sit out
    • không tham gia (nhảy...)
    • ngồi cho đến hết buổi (thuyết trình...)
  7. to sit over
    • (đánh bài) ngồi tay trên
    • ở thế lợi
  8. to sit under
    • ngồi nghe giảng đạo
  9. to sit up
    • ngồi dậy
    • đứng lên hai chân sau (chó)
    • (thông tục) giật mình, ngạc nhiên
  10. to sit at home
    • ngồi nhà; ăn không ngồi rồi
  11. to sit down hard on a plan
    • cương quyết chống một kế hoạch
  12. to sit down under a abuse
    • cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt
  13. to sit somebody out
    • ngồi lâu hơn ai
  14. to sit up late
    • thức khuya
  15. to make somebody sit up
    • (thông tục) bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiên
  16. to sit up and take notice
    • (thông tục) đột nhiên có cái gì làm cho mình phải chú ý
  17. to sit well
    • ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa)
  18. food sits heavily on the stomach
    • thức ăn lâu tiêu
  19. his principles sit loosely on him
    • anh ta không theo đúng những nguyên tắc của mình
  20. sits the wind there?
    • có phải ở đấy không?
    • có phải tình hình như thế không?
Định nghĩa tiếng Anh

v. be seated v. be around, often idly or without specific purpose v. be in session v. be located or situated somewhere

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...