skald
“skalded” là quá khứ của skald — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skald
/skɔ:ld/
danh từ
- (sử học) người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See 5th Scald.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“skalded” là quá khứ của skald — đang hiển thị từ gốc:
n. See 5th Scald.
Đang tải...