Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skald

/skɔ:ld/ phổ biến #44719

“skalds” là số nhiều của skald — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skald

/skɔ:ld/

danh từ

  • (sử học) người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See 5th Scald.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...