Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skater

/'skeitə/ phổ biến #9640
Biến thể từ skaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skater

/'skeitə/

danh từ

  • người trượt băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who skates

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...