skewer
/'skju:ə/ GRECollins ★ phổ biến #12721
Biến thể từ
skewers số nhiều
skewered quá khứ
skewered quá khứ phân từ
skewering hiện tại phân từ
skews ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skewer
/'skju:ə/
danh từ
- cái xiên (để nướng thịt)-(đùa cợt) gươm, kiếm
ngoại động từ
- xiên (thịt để nướng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long pin for holding meat in position while it is being roasted v. drive a skewer through