Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12721

skewer

/'skju:ə/

danh từ

  • cái xiên (để nướng thịt)-(đùa cợt) gươm, kiếm

ngoại động từ

  • xiên (thịt để nướng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long pin for holding meat in position while it is being roasted\nv. drive a skewer through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...