Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skewer

/'skju:ə/ GRECollins ★ phổ biến #12721

“skewers” là số nhiều của skewer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skewer

/'skju:ə/

danh từ

  • cái xiên (để nướng thịt)-(đùa cợt) gươm, kiếm

ngoại động từ

  • xiên (thịt để nướng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long pin for holding meat in position while it is being roasted v. drive a skewer through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...