Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skimp

/skimp/ TOEFLGRE phổ biến #21812

“skimping” là hiện tại phân từ của skimp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skimp

/skimp/

động từ

  • bủn xỉn, ăn ơ keo kiệt (với ai)
    • to skimp somebody in food: tính từng miếng ăn với người nào
Định nghĩa tiếng Anh

v. work hastily or carelessly; deal with inadequately and superficially

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...