Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skite

/skait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skite

//

* nội động từ
  • (NZ, Australia) nói năng khoác lác

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...