skive
/skaiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skive
/skaiv/
ngoại động từ
- lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su)
- mài mòn (mặt ngọc)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the surface of
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. remove the surface of
Đang tải...