Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slabbing

/s'læbɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slabbing

//

* danh từ
  • xem slab* ngoại động từ slab
  • đặt tấm lát
  • ốp
  • bóc gỗ bìa
  • xẻ đá thành tấm
  • lát thành tấm
  • cán kim loại thành tấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Adapted for forming slabs, or for dressing flat surfaces.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...