Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17166

slain

/slei/

ngoại động từ slew; slain

  • (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who have been slain (as in battle)\ns. killed; `slain' is formal or literary as in "slain warriors"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...