Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slain

/slei/ phổ biến #17166

“slains” là số nhiều của slain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slain

/slei/

ngoại động từ slew; slain

  • (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who have been slain (as in battle) s. killed; `slain' is formal or literary as in "slain warriors"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...