slang
“slanging” là hiện tại phân từ của slang — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Slang is informal language.”Tiếng lóng là ngôn ngữ thân mật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slang
/slæɳ/
danh từ
- tiếng lóng
- schoolboy slang: tiếng lóng của học sinh
động từ
- mắng, chửi, rủa
- nói lóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal language consisting of words and expressions that are not considered appropriate for formal occasions; often vituperative or vulgar n. a characteristic language of a particular group (as among thieves) v. use slang or vulgar language v. abuse with coarse language