Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slang

/slæɳ/ IELTSCollins ★ phổ biến #13716

“slangs” là số nhiều của slang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng lóng danh từ

“Slang is informal language.”Tiếng lóng là ngôn ngữ thân mật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slang

/slæɳ/

danh từ

  • tiếng lóng
    • schoolboy slang: tiếng lóng của học sinh

động từ

  • mắng, chửi, rủa
  • nói lóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal language consisting of words and expressions that are not considered appropriate for formal occasions; often vituperative or vulgar n. a characteristic language of a particular group (as among thieves) v. use slang or vulgar language v. abuse with coarse language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...