Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27302

slanting

/'slɑ:ntiɳ/

tính từ

  • nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

v lie obliquely\nv present with a bias\nv to incline or bend from a vertical position\nv heel over\ns having an oblique or slanted direction

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...