Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slash

/'slæʃ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5955

Nghĩa thường dùng

cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm) động từ

“The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.”Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slash

/'slæʃ/

danh từ

  • vết chém, vết rạch, vết cắt
  • đường rạch, đường cắt (ở áo phụ nữ...)
  • đống cành lá cắt (khi đốn cây)

động từ

  • rạch, cắt, khía
  • hạ (giá), cắt bớt
    • to slash a speech: cắt bớt nhiều đoạn trong một bài diễn văn
  • quất, quật, đánh (bằng roi)
  • (thông tục) đả kích, đập tơi bời (một cuốn tiểu thuyết...)
  • (quân sự) chặt (cây) để làm đống cây cản
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open tract of land in a forest that is strewn with debris from logging (or fire or wind) n. a strong sweeping cut made with a sharp instrument v. cut with sweeping strokes; as with an ax or machete v. cut open

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...