slash
/'slæʃ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5955
Nghĩa thường dùng
cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm)
động từ
“The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.”Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.
Biến thể từ
slashed quá khứ phân từ
slashing hiện tại phân từ
slashed quá khứ
slashes ngôi 3 số ít
slashes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slash
/'slæʃ/
danh từ
- vết chém, vết rạch, vết cắt
- đường rạch, đường cắt (ở áo phụ nữ...)
- đống cành lá cắt (khi đốn cây)
động từ
- rạch, cắt, khía
- hạ (giá), cắt bớt
- to slash a speech: cắt bớt nhiều đoạn trong một bài diễn văn
- quất, quật, đánh (bằng roi)
- (thông tục) đả kích, đập tơi bời (một cuốn tiểu thuyết...)
- (quân sự) chặt (cây) để làm đống cây cản
Định nghĩa tiếng Anh
n. an open tract of land in a forest that is strewn with debris from logging (or fire or wind) n. a strong sweeping cut made with a sharp instrument v. cut with sweeping strokes; as with an ax or machete v. cut open