slate
“slated” là quá khứ phân từ của slate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The teacher wrote on the slate with chalk.”Giáo viên viết trên đá bảng bằng phấn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slate
/sleit/
danh từ
- đá bảng, đá
- ngói đá đen
- bảng đá (của học sinh)
- màu xám đen
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách tạm thời (người ứng cử...)
thành ngữ
- clean slate
- (xem) clean
- to clean the slate
- giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ
- to have a slate loose
- hâm hâm, gàn
- to sart with a clean slate
- làm lại cuộc đời
tính từ
- bằng đá phiến, bằng đá acđoa
ngoại động từ
- lợp (nhà) bằng ngói acđoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử
ngoại động từ
- (thông tục) công kích, đả kích
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. (formerly) a writing tablet made of slate n. thin layers of rock used for roofing n. a fine-grained metamorphic rock that can be split into thin layers n. a list of candidates nominated by a political party to run for election to public offices