Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slating

/'sleitiɳ/

danh từ

  • sự lợp bằng nói acđoa
  • ngói acđoa (nói chung)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đề cử

ngoại động từ (thông tục)

  • công kích, đả kích
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a severely critical attack\nn. the act of laying slates for a roof

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...