Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slater

/'sleitə/
Biến thể từ slaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slater

/'sleitə/

danh từ

  • thợ lợp ngói acđoa
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various small terrestrial isopods having a flat elliptical segmented body; found in damp habitats

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...