Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slaughter

/'slɔ:tə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8340

“slaughtered” là quá khứ phân từ của slaughter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giết mổ, tàn sát danh từ

“The slaughter of wild animals must be stopped.”Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slaughter

/'slɔ:tə/

danh từ

  • sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
  • sự tàn sát; cuộc tàn sát

thành ngữ

  1. slaughter (massacre) of the innocents
    • (xem) innocent

ngoại động từ

  • giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
  • tài sát, chém giết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the killing of animals (as for food) n. the savage and excessive killing of many people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...