slaughter
/'slɔ:tə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8340
“slaughtered” là quá khứ phân từ của slaughter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự giết mổ, tàn sát
danh từ
“The slaughter of wild animals must be stopped.”Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.
Biến thể từ
slaughtered quá khứ phân từ
slaughtering hiện tại phân từ
slaughtered quá khứ
slaughters ngôi 3 số ít
slaughters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slaughter
/'slɔ:tə/
danh từ
- sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
- sự tàn sát; cuộc tàn sát
thành ngữ
- slaughter (massacre) of the innocents
- (xem) innocent
ngoại động từ
- giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
- tài sát, chém giết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the killing of animals (as for food) n. the savage and excessive killing of many people