Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slaughtered” là quá khứ phân từ của slaughter — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8340

slaughter

/'slɔ:tə/

danh từ

  • sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
  • sự tàn sát; cuộc tàn sát

thành ngữ

  1. slaughter (massacre) of the innocents
    • (xem) innocent

ngoại động từ

  • giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
  • tài sát, chém giết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the killing of animals (as for food)\nn. the savage and excessive killing of many people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...