Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slaughterings” là số nhiều của slaughtering — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39918

slaughtering

//

* danh từ
  • sự mổ súc vật để làm thịt; sự sát sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v kill (animals) usually for food consumption\nv kill a large number of people indiscriminately

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...