Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slaver

/'sleivə/ GRE phổ biến #27503

“slavering” là hiện tại phân từ của slaver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slaver

/'sleivə/

danh từ

  • tàu buôn nô lệ
  • người buôn nô lệ
  • nước dãi
  • (nghĩa bóng) sự ton hót, sự bợ đỡ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói vớ vẩn, lời nói tầm bậy

nội động từ

  • nhỏ dãi, chảy nước dãi

ngoại động từ

  • để chảy nước dãi vào (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person engaged in slave trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...